stuck with

stuck with

He was stuck with the bill after his friends left.

Định nghĩa

Tính từ (cụm từ cố định)
"Stuck with" một cụm từ cố định trong tiếng Anh, mang nghĩa bị mắc kẹt, buộc phải chịu đựng hoặc giải quyết một điều đó không mong muốn, thường do hoàn cảnh hoặc trách nhiệm bắt buộc. Cụm từ này thường diễn tả cảm giác bất lực hoặc khó chịu khi phải đối mặt với một vấn đề, một người, hoặc một nhiệm vụ bạn không thể tránh khỏi.

dụ sử dụng
  • (Tôi bị mắc kẹt với công việc nhàm chán này cho đến khi tìm được việc tốt hơn.)
  • ( ấy buộc phải trả hóa đơn sau khi bạn bè rời khỏi nhà hàng.)
  • (Chúng tôi bị mắc kẹt với chiếc xe hỏng giữa nơi hoang vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Be stuck with someone/something": Diễn tả việc không thể thoát khỏi một người hoặc vật nào đó.
    • He is stuck with a difficult client for the whole project. (Anh ấy bị mắc kẹt với một khách hàng khó tính trong suốt dự án.)
  • "Get stuck with something": Nhấn mạnh hành động bắt đầu bị mắc kẹt vào một tình huống.
    • I got stuck with the task of cleaning up after the party. (Tôi bị giao nhiệm vụ dọn dẹp sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuck (adj): Bị kẹt, bị mắc (chỉ trạng thái chung).
    • The door is stuck. (Cánh cửa bị kẹt.)
  • Stick with (phrasal verb): Gắn bó, kiên trì với (mang nghĩa tích cực hơn).
    • Stick with your plan and you will succeed. (Hãy kiên trì với kế hoạch của bạn bạn sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Burdened with: Bị gánh nặng bởi.
    • She is burdened with debt. ( ấy bị gánh nặng nợ nần.)
  • Saddled with: Bị đè nặng bởi (thường trách nhiệm không mong muốn).
    • He was saddled with the responsibility of caring for his younger siblings. (Anh ấy bị đè nặng bởi trách nhiệm chăm sóc các em nhỏ.)
  • Lumbered with: Bị bắt phải chịu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • I was lumbered with the boring paperwork. (Tôi bị bắt phải làm đống giấy tờ nhàm chán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick around: Ở lại (một nơi nào đó).
    • Stick around; we might need your help. (Ở lại nhé; chúng tôi có thể cần sự giúp đỡ của bạn.)
  • Stick out: Nổi bật, hoặc chịu đựng đến cùng.
    • She stuck out the difficult training. ( ấy đã chịu đựng khóa huấn luyện khó khăn đến cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Be stuck with the tab": Phải trả hóa đơn (thường một cách miễn cưỡng).
    • Since I forgot my wallet, he was stuck with the tab. ( tôi quên , anh ấy đành phải trả hóa đơn.)
  • "Stuck with a lemon": Bị mắc kẹt với một thứdụng (thường xe hơi hỏng).
    • I bought a used car that broke down immediately; now I am stuck with a lemon. (Tôi mua một chiếc xe hỏng ngay lập tức; bây giờ tôi bị mắc kẹt với một thứdụng.)